Hình bóng tiếng Trung là gì?
"hình bóng" trong tiếng Trung là 轮廓 (danh từ).
轮廓 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường nét; hình bóng
Câu hỏi thường gặp
Hình bóng tiếng Trung là gì?
"hình bóng" trong tiếng Trung là 轮廓 (danh từ).
"hình bóng" trong tiếng Trung là 轮廓 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường nét; hình bóng
"hình bóng" trong tiếng Trung là 轮廓 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.