TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hình chiếu tiếng Trung là gì?

"hình chiếu" trong tiếng Trung là 剖面 (danh từ).

剖面 Danh từ

pōumiànHán Việt: PHẪU DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình chiếu

Xem đầy đủ từ "剖面": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình chiếu tiếng Trung là gì?

"hình chiếu" trong tiếng Trung là 剖面 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.