Hình vòm tiếng Trung là gì?
"hình vòm" trong tiếng Trung là 拱形 (danh từ).
拱形 Danh từ
Hán Việt: CỦNG HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình vòm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình vòm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình vòm tiếng Trung là gì?
"hình vòm" trong tiếng Trung là 拱形 (danh từ).