TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hóa chất nông nghiệp tiếng Trung là gì?

"hóa chất nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农药 (danh từ).

农药 Danh từ

nóngyàoHán Việt: NÔNG DƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa chất nông nghiệp

Xem đầy đủ từ "农药": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hóa chất nông nghiệp tiếng Trung là gì?

"hóa chất nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农药 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.