Hóa vôi tiếng Trung là gì?
"hóa vôi" trong tiếng Trung là 钙化 (động từ).
钙化 Động từ
Hán Việt: CÁI HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa vôi
Câu hỏi thường gặp
Hóa vôi tiếng Trung là gì?
"hóa vôi" trong tiếng Trung là 钙化 (động từ).
"hóa vôi" trong tiếng Trung là 钙化 (động từ).
Hán Việt: CÁI HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa vôi
"hóa vôi" trong tiếng Trung là 钙化 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.