TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hạc giấy tiếng Trung là gì?

"hạc giấy" trong tiếng Trung là 纸鹤 (danh từ).

纸鹤 Danh từ

zhǐhèHán Việt: CHỈ HẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạc giấy

  • 教我怎么折纸鹤吧。我忘记怎么折了。 Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.

Xem đầy đủ từ "纸鹤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạc giấy tiếng Trung là gì?

"hạc giấy" trong tiếng Trung là 纸鹤 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.