Hạt gạo tiếng Trung là gì?
"hạt gạo" trong tiếng Trung là 米粒 (danh từ).
米粒 Danh từ
Hán Việt: MỄ LẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt gạo
Câu hỏi thường gặp
Hạt gạo tiếng Trung là gì?
"hạt gạo" trong tiếng Trung là 米粒 (danh từ).
"hạt gạo" trong tiếng Trung là 米粒 (danh từ).
Hán Việt: MỄ LẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt gạo
"hạt gạo" trong tiếng Trung là 米粒 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.