Hầm mỏ tiếng Trung là gì?
"hầm mỏ" trong tiếng Trung là 坑道 (danh từ).
坑道 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầm mỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầm mỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hầm mỏ tiếng Trung là gì?
"hầm mỏ" trong tiếng Trung là 坑道 (danh từ).