Hệ phương trình tiếng Trung là gì?
"hệ phương trình" trong tiếng Trung là 方程组 (danh từ).
方程组 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG TRÌNH TỔ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hệ phương trình
Câu hỏi thường gặp
Hệ phương trình tiếng Trung là gì?
"hệ phương trình" trong tiếng Trung là 方程组 (danh từ).