TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hệ thống cũ tiếng Trung là gì?

"hệ thống cũ" trong tiếng Trung là 旧制 (danh từ).

旧制 Danh từ

jiùzhìHán Việt: CỰU CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống cũ

Xem đầy đủ từ "旧制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống cũ tiếng Trung là gì?

"hệ thống cũ" trong tiếng Trung là 旧制 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.