Học thuật tiếng Trung là gì?
"học thuật" trong tiếng Trung là 学术 (danh từ), 治学 (động từ).
学术 Danh từ
Hán Việt: HỌC THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học thuật
治学 Động từ
Hán Việt: TRỊ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học thuật
Câu hỏi thường gặp
Học thuật tiếng Trung là gì?
"học thuật" trong tiếng Trung là 学术 (danh từ), 治学 (động từ).