Họng súng tiếng Trung là gì?
"họng súng" trong tiếng Trung là 枪口 (danh từ).
枪口 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họng súng
Câu hỏi thường gặp
Họng súng tiếng Trung là gì?
"họng súng" trong tiếng Trung là 枪口 (danh từ).
"họng súng" trong tiếng Trung là 枪口 (danh từ).
Hán Việt: THƯƠNG KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họng súng
"họng súng" trong tiếng Trung là 枪口 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.