Hồ sơ bệnh án tiếng Trung là gì?
"hồ sơ bệnh án" trong tiếng Trung là 病历 (danh từ).
病历 Danh từ
Hán Việt: BỆNH LỊCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hồ sơ bệnh án
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ sơ bệnh án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồ sơ bệnh án tiếng Trung là gì?
"hồ sơ bệnh án" trong tiếng Trung là 病历 (danh từ).