TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hồ sơ bệnh án tiếng Trung là gì?

"hồ sơ bệnh án" trong tiếng Trung là 病历 (danh từ).

病历 Danh từ

bìnglìHán Việt: BỆNH LỊCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hồ sơ bệnh án

Xem đầy đủ từ "病历": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ sơ bệnh án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ bệnh án tiếng Trung là gì?

"hồ sơ bệnh án" trong tiếng Trung là 病历 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.