TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hồ trên trời tiếng Trung là gì?

"hồ trên trời" trong tiếng Trung là 天池 (danh từ).

天池 Danh từ

tiānchíHán Việt: THIÊN TRÌ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: "hồ trên trời", hồ nằm trên núi

Xem đầy đủ từ "天池": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ trên trời tiếng Trung là gì?

"hồ trên trời" trong tiếng Trung là 天池 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.