TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hội nghị thượng đỉnh tiếng Trung là gì?

"hội nghị thượng đỉnh" trong tiếng Trung là 峰会 (danh từ).

峰会 Danh từ

fēnghuìHán Việt: PHONG HỘI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hội nghị thượng đỉnh

Xem đầy đủ từ "峰会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội nghị thượng đỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội nghị thượng đỉnh tiếng Trung là gì?

"hội nghị thượng đỉnh" trong tiếng Trung là 峰会 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.