Hợp chất hóa học tiếng Trung là gì?
"hợp chất hóa học" trong tiếng Trung là 化合物 (danh từ).
化合物 Danh từ
Hán Việt: HÓA HỢP VẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hợp chất hóa học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp chất hóa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp chất hóa học tiếng Trung là gì?
"hợp chất hóa học" trong tiếng Trung là 化合物 (danh từ).