Hai bên mạn thuyền tiếng Trung là gì?
"hai bên mạn thuyền" trong tiếng Trung là 船舷 (danh từ).
船舷 Danh từ
Hán Việt: THUYỀN HUYỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hai bên mạn thuyền
Câu hỏi thường gặp
Hai bên mạn thuyền tiếng Trung là gì?
"hai bên mạn thuyền" trong tiếng Trung là 船舷 (danh từ).