Hiền thục tiếng Trung là gì?
"hiền thục" trong tiếng Trung là 贤惠 (tính từ).
Câu hỏi thường gặp
Hiền thục tiếng Trung là gì?
"hiền thục" trong tiếng Trung là 贤惠 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.