Hiện vật bảo tàng tiếng Trung là gì?
"hiện vật bảo tàng" trong tiếng Trung là 藏品 (danh từ).
藏品 Danh từ
Hán Việt: TÀNG PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện vật bảo tàng
Câu hỏi thường gặp
Hiện vật bảo tàng tiếng Trung là gì?
"hiện vật bảo tàng" trong tiếng Trung là 藏品 (danh từ).