Hoà tan tiếng Trung là gì?
"hoà tan" trong tiếng Trung là 溶 (danh từ).
溶 Danh từ
Hán Việt: DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoà tan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoà tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoà tan tiếng Trung là gì?
"hoà tan" trong tiếng Trung là 溶 (danh từ).