TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoa mắt chóng mặt tiếng Trung là gì?

"hoa mắt chóng mặt" trong tiếng Trung là 眼花缭乱 (cụm từ), 头晕眼花 (cụm từ).

眼花缭乱 Cụm từ

yǎnhuāliáoluàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa mắt chóng mặt

Xem đầy đủ từ "眼花缭乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

头晕眼花 Cụm từ

tóuyūnyǎnhuāHán Việt: ĐẦU VỰNG NHÃN HOA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ

Xem đầy đủ từ "头晕眼花": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa mắt chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoa mắt chóng mặt tiếng Trung là gì?

"hoa mắt chóng mặt" trong tiếng Trung là 眼花缭乱 (cụm từ), 头晕眼花 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.