Hoa mắt chóng mặt tiếng Trung là gì?
"hoa mắt chóng mặt" trong tiếng Trung là 眼花缭乱 (cụm từ), 头晕眼花 (cụm từ).
眼花缭乱 Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa mắt chóng mặt
Xem đầy đủ từ "眼花缭乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
头晕眼花 Cụm từ
Hán Việt: ĐẦU VỰNG NHÃN HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ
Xem đầy đủ từ "头晕眼花": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa mắt chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa mắt chóng mặt tiếng Trung là gì?
"hoa mắt chóng mặt" trong tiếng Trung là 眼花缭乱 (cụm từ), 头晕眼花 (cụm từ).