TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hormone tăng trưởng tiếng Trung là gì?

"hormone tăng trưởng" trong tiếng Trung là 生长激素 (danh từ).

生长激素 Danh từ

shēngzhǎngjīsù giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hormone tăng trưởng

Xem đầy đủ từ "生长激素": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hormone tăng trưởng tiếng Trung là gì?

"hormone tăng trưởng" trong tiếng Trung là 生长激素 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.