TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Huấn luyện binh sĩ tiếng Trung là gì?

"huấn luyện binh sĩ" trong tiếng Trung là 练兵 (danh từ).

练兵 Danh từ

liànbīngHán Việt: LUYỆN BINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện binh sĩ

Xem đầy đủ từ "练兵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện binh sĩ tiếng Trung là gì?

"huấn luyện binh sĩ" trong tiếng Trung là 练兵 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.