Huấn luyện quân sự tiếng Trung là gì?
"huấn luyện quân sự" trong tiếng Trung là 军训 (danh từ).
军训 Danh từ
Hán Việt: QUÂN HUẤN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Huấn luyện quân sự
Câu hỏi thường gặp
Huấn luyện quân sự tiếng Trung là gì?
"huấn luyện quân sự" trong tiếng Trung là 军训 (danh từ).