TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Huấn luyện tập trung tiếng Trung là gì?

"huấn luyện tập trung" trong tiếng Trung là 集训 (động từ).

集训 Động từ

jíxùnHán Việt: TẬP HUẤN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Huấn luyện tập trung; luyện tập theo nhóm

Xem đầy đủ từ "集训": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện tập trung tiếng Trung là gì?

"huấn luyện tập trung" trong tiếng Trung là 集训 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.