Huyết áp cao tiếng Trung là gì?
"huyết áp cao" trong tiếng Trung là 高血压 (danh từ).
高血压 Danh từ
Hán Việt: CAO HUYẾT ÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyết áp cao
Câu hỏi thường gặp
Huyết áp cao tiếng Trung là gì?
"huyết áp cao" trong tiếng Trung là 高血压 (danh từ).