Huyết tương tiếng Trung là gì?
"huyết tương" trong tiếng Trung là 血浆 (danh từ).
血浆 Danh từ
Hán Việt: HUYẾT TƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyết tương
Câu hỏi thường gặp
Huyết tương tiếng Trung là gì?
"huyết tương" trong tiếng Trung là 血浆 (danh từ).