Ion âm tiếng Trung là gì?
"ion âm" trong tiếng Trung là 负离子 (danh từ), 阴离子 (danh từ).
负离子 Danh từ
Hán Việt: PHỤ LY TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ion âm
阴离子 Danh từ
Hán Việt: ÂM LY TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ion âm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ion âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ion âm tiếng Trung là gì?
"ion âm" trong tiếng Trung là 负离子 (danh từ), 阴离子 (danh từ).