TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kênh năng lượng tiếng Trung là gì?

"kênh năng lượng" trong tiếng Trung là 经络 (danh từ).

经络 Danh từ

jīngluòHán Việt: KINH LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kênh năng lượng

Xem đầy đủ từ "经络": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kênh năng lượng tiếng Trung là gì?

"kênh năng lượng" trong tiếng Trung là 经络 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.