Kêu òng ọc tiếng Trung là gì?
"kêu òng ọc" trong tiếng Trung là 咕噜 (phó từ).
咕噜 Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu òng ọc (bụng đói)
Câu hỏi thường gặp
Kêu òng ọc tiếng Trung là gì?
"kêu òng ọc" trong tiếng Trung là 咕噜 (phó từ).
"kêu òng ọc" trong tiếng Trung là 咕噜 (phó từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu òng ọc (bụng đói)
"kêu òng ọc" trong tiếng Trung là 咕噜 (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.