Kính áp tròng tiếng Trung là gì?
"kính áp tròng" trong tiếng Trung là 隐形眼镜 (danh từ).
隐形眼镜 Danh từ
Hán Việt: ẨN HÌNH NHÃN KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính áp tròng
Xem đầy đủ từ "隐形眼镜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kính áp tròng tiếng Trung là gì?
"kính áp tròng" trong tiếng Trung là 隐形眼镜 (danh từ).