Kẻ hèn nhát tiếng Trung là gì?
"kẻ hèn nhát" trong tiếng Trung là 懦夫 (danh từ).
懦夫 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ hèn nhát
Câu hỏi thường gặp
Kẻ hèn nhát tiếng Trung là gì?
"kẻ hèn nhát" trong tiếng Trung là 懦夫 (danh từ).
"kẻ hèn nhát" trong tiếng Trung là 懦夫 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ hèn nhát
"kẻ hèn nhát" trong tiếng Trung là 懦夫 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.