Kẻ phạm pháp tiếng Trung là gì?
"kẻ phạm pháp" trong tiếng Trung là 不法分子 (danh từ).
不法分子 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật
Xem đầy đủ từ "不法分子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kẻ phạm pháp tiếng Trung là gì?
"kẻ phạm pháp" trong tiếng Trung là 不法分子 (danh từ).