Kẻ phản quốc tiếng Trung là gì?
"kẻ phản quốc" trong tiếng Trung là 卖国贼 (danh từ), 国贼 (danh từ).
卖国贼 Danh từ
Hán Việt: MẠI QUỐC TẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ phản quốc
国贼 Danh từ
Hán Việt: QUỐC TẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ phản quốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ phản quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ phản quốc tiếng Trung là gì?
"kẻ phản quốc" trong tiếng Trung là 卖国贼 (danh từ), 国贼 (danh từ).