TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kẻ thù mạnh tiếng Trung là gì?

"kẻ thù mạnh" trong tiếng Trung là 强敌 (danh từ).

强敌 Danh từ

qiángdíHán Việt: CƯỜNG ĐỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ thù mạnh

Xem đầy đủ từ "强敌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ thù mạnh tiếng Trung là gì?

"kẻ thù mạnh" trong tiếng Trung là 强敌 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.