Kế toán viên tiếng Trung là gì?
"kế toán viên" trong tiếng Trung là 会计师 (danh từ).
会计师 Danh từ
Hán Việt: HỘI KẾ SƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế toán viên
Câu hỏi thường gặp
Kế toán viên tiếng Trung là gì?
"kế toán viên" trong tiếng Trung là 会计师 (danh từ).