Kỳ binh tiếng Trung là gì?
"kỳ binh" trong tiếng Trung là 奇兵 (danh từ).
奇兵 Danh từ
Hán Việt: KỲ BINH giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Kỳ binh tiếng Trung là gì?
"kỳ binh" trong tiếng Trung là 奇兵 (danh từ).
"kỳ binh" trong tiếng Trung là 奇兵 (danh từ).
Hán Việt: KỲ BINH giọng máy của trình duyệt
"kỳ binh" trong tiếng Trung là 奇兵 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.