Kỷ lục thế giới tiếng Trung là gì?
"kỷ lục thế giới" trong tiếng Trung là 世界纪录 (danh từ).
世界纪录 Danh từ
Hán Việt: THẾ GIỚI KỶ LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ lục thế giới
Xem đầy đủ từ "世界纪录": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kỷ lục thế giới tiếng Trung là gì?
"kỷ lục thế giới" trong tiếng Trung là 世界纪录 (danh từ).