TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kỷ luật tu hành tiếng Trung là gì?

"kỷ luật tu hành" trong tiếng Trung là 戒律 (danh từ).

戒律 Danh từ

jièlǜHán Việt: GIỚI LUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ luật tu hành

Xem đầy đủ từ "戒律": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỷ luật tu hành tiếng Trung là gì?

"kỷ luật tu hành" trong tiếng Trung là 戒律 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.