TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kỹ thuật ngón tay tiếng Trung là gì?

"kỹ thuật ngón tay" trong tiếng Trung là 指法 (danh từ).

指法 Danh từ

zhǐfǎHán Việt: CHỈ PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật ngón tay

Xem đầy đủ từ "指法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật ngón tay tiếng Trung là gì?

"kỹ thuật ngón tay" trong tiếng Trung là 指法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.