TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kem đánh răng tiếng Trung là gì?

"kem đánh răng" trong tiếng Trung là 牙膏 (danh từ).

牙膏 Danh từ

yágāoHán Việt: NHA CAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem đánh răng

Xem đầy đủ từ "牙膏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kem đánh răng tiếng Trung là gì?

"kem đánh răng" trong tiếng Trung là 牙膏 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.