Kem que tiếng Trung là gì?
"kem que" trong tiếng Trung là 冰棍儿 (danh từ).
冰棍儿 Danh từ
Hán Việt: BĂNG CÔN NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem que
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kem que" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kem que tiếng Trung là gì?
"kem que" trong tiếng Trung là 冰棍儿 (danh từ).