Khí nén tiếng Trung là gì?
"khí nén" trong tiếng Trung là 气动.
气动
Hán Việt: KHÍ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí nén
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí nén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí nén tiếng Trung là gì?
"khí nén" trong tiếng Trung là 气动.