TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khó khăn gian khổ tiếng Trung là gì?

"khó khăn gian khổ" trong tiếng Trung là 艰巨 (tính từ).

艰巨 Tính từ

jiānjùHán Việt: GIAN CỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn gian khổ

Xem đầy đủ từ "艰巨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khó khăn gian khổ tiếng Trung là gì?

"khó khăn gian khổ" trong tiếng Trung là 艰巨 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.