Không có kết thúc tiếng Trung là gì?
"không có kết thúc" trong tiếng Trung là 没完没了 (động từ).
没完没了 Động từ
Hán Việt: MỘT HOÀN MỘT LIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có kết thúc
Xem đầy đủ từ "没完没了": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có kết thúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không có kết thúc tiếng Trung là gì?
"không có kết thúc" trong tiếng Trung là 没完没了 (động từ).