TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không chính thức tiếng Trung là gì?

"không chính thức" trong tiếng Trung là 非正式 (tính từ).

非正式 Tính từ

fēizhèngshìHán Việt: PHI CHÍNH THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chính thức; không trang trọng

Xem đầy đủ từ "非正式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không chính thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không chính thức tiếng Trung là gì?

"không chính thức" trong tiếng Trung là 非正式 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.