Không nỡ rời tiếng Trung là gì?
"không nỡ rời" trong tiếng Trung là 恋恋不舍 (cụm từ).
恋恋不舍 Cụm từ
Hán Việt: LUYẾN LUYẾN BẤT XẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không nỡ rời
Xem đầy đủ từ "恋恋不舍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Không nỡ rời tiếng Trung là gì?
"không nỡ rời" trong tiếng Trung là 恋恋不舍 (cụm từ).