TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không rõ lý do tiếng Trung là gì?

"không rõ lý do" trong tiếng Trung là 莫名其妙 (cụm từ).

莫名其妙 Cụm từ

mòmíngqímiàoHán Việt: MẠC DANH KỲ DIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích

Xem đầy đủ từ "莫名其妙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không rõ lý do tiếng Trung là gì?

"không rõ lý do" trong tiếng Trung là 莫名其妙 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.