TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không sợ nguy hiểm tiếng Trung là gì?

"không sợ nguy hiểm" trong tiếng Trung là 奋不顾身.

奋不顾身

fènbùgùshēnHán Việt: PHẤN BẤT CỐ THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "奋不顾身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không sợ nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không sợ nguy hiểm tiếng Trung là gì?

"không sợ nguy hiểm" trong tiếng Trung là 奋不顾身.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.