TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không tính tiền tiếng Trung là gì?

"không tính tiền" trong tiếng Trung là 无偿 (tính từ).

无偿 Tính từ

wúchángHán Việt: VÔ THƯỜNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí

Xem đầy đủ từ "无偿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không tính tiền tiếng Trung là gì?

"không tính tiền" trong tiếng Trung là 无偿 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.